Đại học
Đại học Hanyang
한양대학교Seoul
Giới thiệu
Chương trình đại học tại Đại học Hanyang. Học phí khác nhau theo trường và ngành; nhập học vào tháng 3.
Học phí theo ngành (mỗi kỳ)
| Ngành Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | ₩3.537.000 |
|---|---|
| Ngành Lịch sử | ₩3.537.000 |
| Ngành Triết học | ₩3.537.000 |
| Ngành Chính trị & Ngoại giao | ₩3.537.000 |
| Ngành Hành chính Công | ₩3.537.000 |
| Ngành Truyền thông | ₩3.537.000 |
| Khoa Quản trị Kinh doanh | ₩3.537.000 |
| Khoa Kinh tế và Tài chính | ₩3.537.000 |
| Ngành Toán học | ₩4.116.000 |
| Ngành Vật lý | ₩4.116.000 |
| Ngành Hóa học | ₩4.116.000 |
| Ngành Khoa học Sự sống | ₩4.116.000 |
| Ngành Thể dục Thể thao | ₩4.092.000 |
| Khoa Kỹ thuật Cơ khí | ₩4.654.000 |
| Khoa Kỹ thuật Điện tử Hội tụ | ₩4.655.000 |
| Khoa Phần mềm Máy tính | ₩4.655.000 |
| Khoa Kỹ thuật Vật liệu Mới | ₩4.654.000 |
| Ngành Kỹ thuật Hóa học | ₩4.654.000 |
| Khoa Kiến trúc | ₩4.649.000 |
| Dự bị Y khoa | ₩5.049.000 |
| Ngành Y khoa | ₩5.411.000 |
| Ngành Thanh nhạc | ₩5.226.000 |
| Ngành Sáng tác Âm nhạc | ₩5.226.000 |
| Ngành Piano | ₩5.226.000 |
| Ngành Nhạc cụ Dàn nhạc | ₩5.226.000 |
| Ngành Âm nhạc Truyền thống Hàn Quốc | ₩5.226.000 |
| Ngành Sân khấu & Điện ảnh | ₩4.665.000 |
| Ngành Sư phạm Mỹ thuật Ứng dụng | ₩4.665.000 |
Thông tin ký túc xá (tài liệu của trường, tiếng Hàn)
1인실(약 171만~198만 원), 2인실(약 87만~195만 원), 3인실(약 77만~187만 원), 4인실(약 58만~108만 원)
KOVIA tổng hợp từ thông tin của trường (2026.10). Học phí và lịch có thể thay đổi, hãy kiểm tra thông báo của trường trước khi nộp hồ sơ.
Trường được quan tâm
Đại học
Bucheon · Gyeonggi
Đại học Công giáo Hàn Quốc
가톨릭대학교
₩3.290.000 ~ ₩5.650.000/kỳ
Ký túc xá
Đại học
Seoul
Đại học Konkuk
건국대학교
₩3.339.000 ~ ₩5.136.000/kỳ
Ký túc xá
Cao học
Seoul
Sau đại học Đại học Konkuk
건국대학교 대학원
₩4.900.000 ~ ₩7.400.000/kỳ
Ký túc xá
Trường tiếng
Seoul
Khóa tiếng Hàn Đại học Konkuk
건국대학교 어학원
₩1.800.000/kỳ
Ký túc xá